Lịch sử commit

Tác giả SHA1 Thông báo Ngày
  lishihao 4a41ee6c80 fix: 报表新增项目汇总级别 1 tuần trước cách đây
  lishihao 01c941b862 fix: 新增结算项目汇总表数据取值 4 tuần trước cách đây
  lishihao 255990981d fix: 结算报表,新增属性 1 tháng trước cách đây
  lishihao 2fb9959ca7 fix: 新增报表工程类型 1 tháng trước cách đây
  lishihao d9ffc0351b fix: 新增报表工程类型 1 tháng trước cách đây
  lishihao 7c667f3641 fix: 报表汇总类型,新增4项目对比 5 tháng trước cách đây
  lishihao edb22c6e89 feat: 广东公路(2018),新增“审核比较及前后阶段对比表”。GLY-6448 6 tháng trước cách đây
  lishihao 97e87b5040 feat: 报表后台编辑器,汇总类型的报表,新增选项忽略各分段项目节或者清单名称当中的空格进行汇总匹配。GLY-5597 7 tháng trước cách đây
  lishihao 2387499a7d fix: 云平台新增可自行选择不同业务下的建设项目层汇总对比表。GLY-6225 8 tháng trước cách đây
  lishihao 19209145e7 fix: 报表汇总类型,新增 各阶段项目人材机对比(当前建设项目对本阶段对其他阶段) 10 tháng trước cách đây
  Tony Kang f6f42b2894 feat: GLY-4040 后增需求(以报表为判断是否显示 报表格式 菜单) 后台调整部分 1 năm trước cách đây
  lishihao 61e005800e fix: 报表,新增 造价审核记录对比 选项 1 năm trước cách đây
  lishihao 2341a97056 feat: 1.新增建设项目对比的汇总类型选项。2.新增“干线公路汇总规则”的预处理 1 năm trước cách đây
  lishihao 6216909e58 fix: 监管变更新增报表类型 1 năm trước cách đây
  lishihao 523a54335a fix: 报表配置新增一个特殊标识的属性 1 năm trước cách đây
  Tony Kang 37b9b751fe GLY-4624 - 后台部分 1 năm trước cách đây
  lishihao ac8885bae2 fix: 报表设置,新增汇总规则设置,补充提交 1 năm trước cách đây
  lishihao 35d6fa0380 fix: 报表设置,新增汇总规则设置 1 năm trước cách đây
  lishihao 4ec3761591 feat: 报表新增业务汇总表选项 1 năm trước cách đây
  lishihao a512f901cb feat: 1.报表配置,新增审核对比项目 是否输出设计清单的选项 1 năm trước cách đây
  lishihao 6f69f80c6a fix: 报表模板预处理删除 绑定含量指标定制表模板,改成在flag里控制 1 năm trước cách đây
  lishihao 7face9cdfe fix: 报表,项目汇总级别新增类型 1 năm trước cách đây
  lishihao c33a4eeeff fix: 报表新增项目汇总级别 1 năm trước cách đây
  lishihao bec97014a9 数据预处理,新增过滤非清单预算的项目节 1 năm trước cách đây
  lishihao 408046596a 报表指标设置,新增清单预算选项 1 năm trước cách đây
  lishihao b910c44c0b 报表指标设置,新增汇总类型,补充提交 1 năm trước cách đây
  lishihao c38509a150 报表指标设置,新增汇总类型 1 năm trước cách đây
  lishihao 05b3bb5b60 报表指标设置,新增含量指标表类型 2 năm trước cách đây
  lishihao 73980487f0 报表指标设置,新增含量指标表类型 2 năm trước cách đây
  lishihao 449b545e97 报表指标设置,新增汇总级别类型 2 năm trước cách đây